Thông báo về việc làm thủ tục nhập học lớp 10 (2025-2026)

Thứ năm - 10/07/2025 03:33

Thông tin chi tiết
z6790474637715 a7486a7babf048fc472906fe579e4b0c
 
 
z6790474638210 db2461cc41e98bf714c48289bf3b5714

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN LỚP 10
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TỈNH LÂM ĐỒNG DANH SÁCH HỌC SINH TRÚNG TUYỂN VÀO LỚP 10
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH TRƯỜNG THPT HÙNG VƯƠNG - ĐƠN DƯƠNG Nam học: 2025 - 2026
                                           
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh
(tên tỉnh)*
Giới tính Dân tộc Điểm UT Điểm KK Điểm rèn luyện, học tập Tổng điểm ĐTB Toán + văn Tên trường lớp 9 Tuyển thẳng Ghi chú
Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9
1 TOUNEH NAI TRÂN 07/11/2010 Lâm Đồng Nữ K' ho 1.0   9 9 9 9 37.0 8.1 15.2 Trường PTDTNT THCS huyện Đơn Dương TN THCS trường PT DTNT TT
2 SƠ SANG VĨNH TRỌNG 25/02/2010 Lâm Đồng Nam Cil 1.0   9 8 8 6 32.0 6.8 11.8 Trường PTDTNT THCS huyện Đơn Dương TN THCS trường PT DTNT TT
3 THÀNH KIM TRÁNG 18/03/2010 Lâm Đồng Nam Churu 1.0   7 6 9 6 29.0 6.6 11.7 Trường PTDTNT THCS huyện Đơn Dương TN THCS trường PT DTNT TT
4 KƠ SĂ TRÀ MY 04/03/2010 Lâm Đồng Nữ Cill 1.0   6 6 6 7 26.0 6.8 12.1 Trường PTDTNT THCS huyện Đơn Dương TN THCS trường PT DTNT TT
5 TRẦN CAO ĐẠT 03/03/2010 Lâm Đồng Nữ Hoa 1.0   10 10 10 10 41.0 9.1 18.2 Trường THCS D'Ran   NV1
6 LỘC LÊ DỊU QUYÊN 07/02/2010 Lâm Đồng Nữ Hoa 1.0   10 10 10 10 41.0 8.9 17.4 Trường THCS D'Ran   NV1
7 TRƯƠNG THANH HẬU 11/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh 1.0   10 10 10 10 41.0 8.6 17.8 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
8 LỘC HƯNG THỊNH 02/01/2010 Lâm Đồng Nam Hoa 1.0   10 10 10 10 41.0 8.6 15.8 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
9 NƯNG SANG HI RAM 06/09/2010 Lâm Đồng Nam K' ho 1.0   10 10 10 10 41.0 8.4 17.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
10 HUỲNH NGỌC KHÁNH NGUYÊN 26/05/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.8 19.4 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
11 NGUYỄN ĐÌNH XUÂN KHUYÊN 02/01/2010 Khánh Hòa Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.5 18.9 Trường THCS D'Ran   NV1
12 DƯƠNG THỊ THÙY TRANG 07/04/2010 Bình Thuận Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.5 18.6 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
13 TRẦN HÀ QUỲNH THY 03/01/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.5 18.6 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
14 LÊ DƯƠNG YẾN NHI 05/03/2010 Ninh Thuận Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.5 18.2 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
15 NGUYỄN GIA HUY 10/02/2010 TP. Hồ Chí Minh Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 9.4 18.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
16 HÀ DANH MINH 22/11/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 9.4 18.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
17 HUỲNH NGUYỄN KỲ DUYÊN 08/07/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.4 18.8 Trường THCS D'Ran   NV1
18 NGUYỄN NGỌC YẾN TRANG 12/12/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.4 18.7 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
19 TRẦN VÕ NAM 10/01/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 9.4 18.7 Trường THCS D'Ran   NV1
20 TRẦN VĂN ANH TÀI 04/07/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 9.4 18.5 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
21 NGUYỄN TRẦN DUY QUÂN 02/03/2010 Ninh Thuận Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 9.4 18.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
22 LÊ NGỌC 29/03/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 9.4 18.4 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
23 PHAN MINH TIẾN 01/01/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 9.4 18.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
24 NGUYỄN HIẾU NGÂN 17/11/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.4 18.2 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
25 PHAN HOÀNG QUỐC BẢO 17/07/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 9.4 18.2 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
26 NGUYỄN NGỌC NHƯ Ý 12/03/2010 TP. Hồ Chí Minh Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.4 18.2 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
27 PHẠM THỊ CÚC TRÂM 08/11/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.3 18.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
28 TRẦN THÙY DƯƠNG 02/01/2010 Đắk Lắk Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.3 18.8 Trường THCS D'Ran   NV1
29 ĐINH NGỌC NGÂN 09/12/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.3 18.7 Trường THCS D'Ran   NV1
                                           
                                          1
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh
(tên tỉnh)*
Giới tính Dân tộc Điểm UT Điểm KK Điểm rèn luyện, học tập Tổng điểm ĐTB Toán + văn Tên trường lớp 9 Tuyển thẳng Ghi chú
Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9
30 NGUYỄN PHAN VIỆT THI 21/05/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.3 18.7 Trường THCS D'Ran   NV1
31 VŨ QUỲNH MY 27/03/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.3 18.7 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
32 TRẦN THỊ THẢO NGUYÊN 02/01/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.3 18.5 Trường THCS D'Ran   NV1
33 TRẦN NGỌC THẢO NHI 07/02/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.3 18.4 Trường THCS D'Ran   NV1
34 NGUYỄN TRƯƠNG MINH NGUYÊN 06/09/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.3 18.4 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
35 TRỊNH THỊ NGỌC DIỆP 25/08/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.3 18.3 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
36 VÕ LÊ CẨM 07/06/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.3 18.3 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
37 LÊ THỊ ĐÔNG PHƯƠNG 24/01/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.3 18.0 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
38 MAI NGỌC QUỲNH NHƯ 30/07/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.3 17.8 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
39 NGUYỄN LÊ BẢO HÂN 15/10/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.3 17.7 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
40 TRƯƠNG VÕ MINH QUÂN 18/03/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 9.3 17.7 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
41 ĐỖ PHÚ TÀI 05/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 9.2 18.3 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
42 VÕ NGỌC BẢO OANH 02/11/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.2 18.2 Trường THCS D'Ran   NV1
43 NGUYỄN TRÚC HOÀNG LÂM 18/08/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.2 17.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
44 DƯƠNG NGỌC SƠN 18/12/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 9.2 17.2 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
45 TRẦN THỊ NHƯ Ý 21/04/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.1 18.2 Trường THCS D'Ran   NV1
46 LÊ TRẦN KHÔI NGUYÊN 12/10/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 9.1 17.5 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
47 ĐẶNG TRẦN HOÀNG LONG 17/03/2010 Bình Phước Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 9.1 16.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
48 HỒ BẢO NGỌC 24/03/2010 Bình Định Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 9.0 17.6 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
49 NGUYỄN NGỌC MINH NGUYÊN 02/04/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 9.0 16.7 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
50 ĐẶNG QUỲNH KHÁNH NGỌC 09/07/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.9 18.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
51 PHẠM THỤY THẢO MY 18/07/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.9 18.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
52 VŨ DIỆP MY 24/02/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.9 17.9 Trường THCS Châu Sơn   NV1
53 NGUYỄN TUYẾT LINH 27/09/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.9 17.5 Trường THCS D'Ran   NV1
54 NGUYỄN BẢO KỲ 09/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 8.9 16.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
55 LƯƠNG NGUYỄN MINH TÂM 25/01/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.9 16.7 Trường THCS D'Ran   NV1
56 NGUYỄN HOÀNG THANH DANH 01/12/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 8.9 16.6 Trường THCS D'Ran   NV1
57 PHẠM THỊ ANH THƯ 29/06/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.8 17.8 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
58 PHẠM NHẬT KIM HOA 14/08/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.8 17.5 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
59 NGUYỄN THỊ THU THÚY 22/01/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.8 17.4 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
60 LÂM THỊ MỸ DUYÊN 21/04/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.8 17.4 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
61 NGÔ THỤY DIỄM NGỌC 22/06/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.8 16.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
62 TRẦN TIẾN ĐẠT 25/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 8.8 16.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
63 PHAN PHÚ HOÀNG KHANG 18/03/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 8.7 18.3 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
64 PHẠM MINH HIỆP 23/03/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 8.7 17.3 Trường THCS D'Ran   NV1
                                           
                                          2
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh
(tên tỉnh)*
Giới tính Dân tộc Điểm UT Điểm KK Điểm rèn luyện, học tập Tổng điểm ĐTB Toán + văn Tên trường lớp 9 Tuyển thẳng Ghi chú
Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9
65 LÊ NGUYỄN THẢO MY 02/08/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.7 17.1 Trường THCS D'Ran   NV1
66 ĐẶNG LÊ UYÊN KHANH 22/01/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.7 17.1 Trường THCS D'Ran   NV1
67 TRƯƠNG CÔNG 22/08/2010 Thanh Hóa Nam Mường 1.0   9 10 10 10 40.0 8.7 16.7 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
68 THÁI NGUYỄN BẢO VI 17/11/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.7 16.6 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
69 TRẦN LÊ NGỌC NHI 07/06/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.6 17.2 Trường THCS D'Ran   NV1
70 TRẦN NGỌC BẢO TRANG 28/04/2010 Bà Rịa - Vũng Tàu Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.6 17.1 Trường THCS D'Ran   NV1
71 NGUYỄN THỊ NHƯ Ý 03/07/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.6 17.0 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
72 NGUYỄN THỊ MINH TUYẾT 14/12/2010 Bình Định Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.6 16.4 Trường THCS D'Ran   NV1
73 LAI UYÊN NHI 19/05/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.5 16.6 Trường THCS D'Ran   NV1
74 NGUYỄN HỒNG CÁT TƯỜNG 16/11/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 10 10 40.0 8.5 16.5 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
75 NGUYỄN HOÀNG GIA HUY 21/04/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 8.5 16.3 Trường THCS D'Ran   NV1
76 LƯU NGUYỄN MINH LÂM 10/01/2010 Đồng Nai Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 8.4 15.8 Trường THCS D'Ran   NV1
77 JƠNƯNG SANG HỒNG ÂN 23/09/2010 Lâm Đồng Nữ Churu 1.0   10 10 9 10 40.0 8.3 16.8 Trường THCS Châu Sơn   NV1
78 LÊ QUANG NHẬT 29/01/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 10 10 40.0 8.3 15.2 Trường THCS D'Ran   NV1
79 LÊ BÁ ĐẠT 05/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 10 10 39.0 9.3 18.5 Trường THCS D'Ran   NV1
80 NGÔ HOÀN 08/01/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 10 10 39.0 9.2 17.8 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
81 PHẠM LÊ BẢO NGUYÊN 12/04/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 10 10 10 39.0 9.1 17.4 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
82 NGUYỄN ĐĂNG MẠNH 08/03/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 10 10 39.0 9.0 17.7 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
83 LÊ VÕ NHẬT HẠ 06/01/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 9 10 39.0 9.0 17.3 Trường THCS D'Ran   NV1
84 LẠI QUỐC NGUYÊN THANH PHONG 29/07/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 10 10 39.0 8.9 18.3 Trường THCS D'Ran   NV1
85 PHÙNG DƯƠNG BẢO CHÂU 27/08/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 10 10 10 39.0 8.9 18.0 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
86 NGUYỄN TƯỜNG THANH TOÀN 22/01/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 10 10 10 39.0 8.9 17.7 Trường THCS D'Ran   NV1
87 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN 25/01/2010 Quảng Ngãi Nữ Kinh     10 9 10 10 39.0 8.9 16.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
88 NGUYỄN HUY DŨNG 28/10/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 10 10 39.0 8.8 18.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
89 NGUYỄN THỊ KHÁNH VÂN 14/08/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 10 10 10 39.0 8.8 17.2 Trường THCS D'Ran   NV1
90 VÕ QUỲNH NHI 18/01/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 10 10 10 39.0 8.8 16.5 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
91 DANH BẢO TRÂN 17/06/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh 1.0   9 9 10 10 39.0 8.7 17.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
92 LÊ NGUYỄN NHƯ Ý 03/09/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 10 10 10 39.0 8.7 16.3 Trường THCS D'Ran   NV1
93 NGUYỄN GIA KHANG 25/01/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 10 10 39.0 8.7 16.2 Trường THCS D'Ran   NV1
94 VÕ BÁ NGHỊ 03/01/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 10 10 39.0 8.6 16.4 Trường THCS D'Ran   NV1
95 NGUYỄN NGỌC THANH TRÚC 23/03/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 9 10 10 39.0 8.6 16.1 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
96 NGUYỄN THU THỦY 29/06/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 10 10 10 39.0 8.5 17.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
97 ĐÀO THỊ MINH PHƯƠNG 29/08/2010 TP. Hồ Chí Minh Nữ Kinh     9 10 10 10 39.0 8.5 16.9 Trường THCS D'Ran   NV1
98 TẠ THỊ KIM THƯƠNG 16/06/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 9 10 10 39.0 8.5 16.8 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
99 NGUYỄN THIỆN KHANG 25/03/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 10 10 39.0 8.5 16.7 Trường THCS D'Ran   NV1
                                           
                                          3
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh
(tên tỉnh)*
Giới tính Dân tộc Điểm UT Điểm KK Điểm rèn luyện, học tập Tổng điểm ĐTB Toán + văn Tên trường lớp 9 Tuyển thẳng Ghi chú
Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9
100 NGUYỄN VĂN HIỀN 02/03/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 10 10 39.0 8.5 16.7 Trường THCS D'Ran   NV1
101 NGUYỄN TƯỜNG VY 08/09/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 10 10 10 39.0 8.5 16.6 Trường THCS D'Ran   NV1
102 ĐÀO NGUYỄN UYÊN NHI 07/01/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 10 10 10 39.0 8.5 16.2 Trường THCS D'Ran   NV1
103 NGUYỄN TẤN SANG 20/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 10 10 39.0 8.5 15.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
104 NGUYỄN THỊ NHƯ NGỌC 22/03/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 10 10 10 39.0 8.4 16.4 Trường THCS D'Ran   NV1
105 HỒ THỊ THANH NHUNG 19/07/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 9 10 39.0 8.3 17.3 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
106 TRƯƠNG QUỲNH NHƯ 23/05/2010 Thanh Hóa Nữ Mường 1.0   10 10 9 9 39.0 8.2 16.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
107 VY THIÊN ÂN 02/02/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 10 10 10 39.0 8.2 15.4 Trường THCS D'Ran   NV1
108 ĐỖ VĂN NGỌC 13/06/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 10 10 39.0 8.1 16.5 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
109 LÊ CÔNG TRÍ NGUYÊN 03/11/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 9 10 10 39.0 8.1 15.8 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
110 NGUYỄN TUẤN HÙNG 13/10/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 10 10 39.0 8.1 15.2 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
111 TÔ THỊ THANH 19/11/2010 Ninh Thuận Nữ Kinh     10 8 10 10 38.0 9.2 17.8 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
112 LÊ THỊ YẾN TRINH 04/01/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 10 10 38.0 8.9 17.8 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
113 TRẦN NGỌC KHÁNH HẠ 13/08/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 10 10 38.0 8.8 15.8 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
114 NGUYỄN ĐINH PHONG 11/11/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 10 10 38.0 8.7 17.3 Trường THCS D'Ran   NV1
115 PHẠM THẢO UYÊN 05/08/2010 Quảng Ngãi Nữ Kinh     9 9 10 10 38.0 8.7 17.1 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
116 NGÔ XUÂN THÚY VY 29/11/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 10 10 38.0 8.7 16.1 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
117 TOUNEH SIAN 20/11/2010 Lâm Đồng Nữ Churu 1.0   9 9 9 10 38.0 8.5 17.0 Trường THCS Châu Sơn   NV1
118 ĐỖ THỊ KIM LINH 08/05/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 9 9 10 38.0 8.5 16.1 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
119 PHAN TRỌNG NAM 25/10/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 10 9 38.0 8.4 16.8 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
120 NGUYỄN NGỌC THỦY TIÊN 17/02/2010 Đắk Lắk Nữ Kinh     9 9 10 10 38.0 8.4 15.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
121 NGUYỄN LÊ VIẾT HOÀNG 11/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 9 10 38.0 8.4 15.8 Trường THCS D'Ran   NV1
122 NGUYỄN THỊ TRÚC MY 24/09/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 9 9 38.0 8.3 17.1 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
123 DƯƠNG NGUYỄN DUY KHOA 28/12/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 10 10 38.0 8.3 16.1 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
124 LÊ QUANG VIỆT 29/01/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 10 10 38.0 8.3 15.4 Trường THCS D'Ran   NV1
125 BÙI THỊ QUỲNH THƯ 04/09/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 10 9 10 38.0 8.2 16.1 Trường THCS D'Ran   NV1
126 NGUYỄN QUỐC DUY 23/12/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 9 10 38.0 8.2 16.0 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
127 SƠ NƠR KA NE SRIAN 13/10/2010 Lâm Đồng Nữ Cill 1.0   9 9 9 10 38.0 8.2 15.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
128 NGUYỄN THỊ THANH UYÊN 25/04/2010 Long An Nữ Kinh     10 9 10 9 38.0 8.1 15.9 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
129 ĐÀO TRÚC QUỲNH NHƯ 21/08/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 9 9 38.0 8.0 15.3 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
130 NGUYỄN NGỌC BẢO NHI 14/03/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 10 9 9 38.0 8.0 14.2 Trường THCS D'Ran   NV1
131 PHÔ LẮK NHƯ NGUYỆN 25/08/2010 Lâm Đồng Nữ K' ho 1.0   10 9 9 9 38.0 7.9 15.7 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
132 PHAN THỪA ANH MINH 10/10/2010 Hà Tĩnh Nam Kinh     9 10 10 9 38.0 7.9 14.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
133 NGUYỄN NGỌC BẢO TRÂN 27/11/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 9 10 9 38.0 7.8 15.4 Trường THCS Châu Sơn   NV1
134 LƯU NGỌC AN NHIÊN 05/11/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 9 10 9 38.0 7.6 13.5 Trường THCS D'Ran   NV1
                                           
                                          4
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh
(tên tỉnh)*
Giới tính Dân tộc Điểm UT Điểm KK Điểm rèn luyện, học tập Tổng điểm ĐTB Toán + văn Tên trường lớp 9 Tuyển thẳng Ghi chú
Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9
135 NGUYỄN MINH QUỐC 04/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     10 10 9 9 38.0 6.8 12.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
136 TRẦN ANH MINH 21/04/2009 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 10 37.0 8.7 15.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
137 LÂM THÀNH AN 05/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 10 37.0 8.6 17.5 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
138 BÙI NGỌC THANH TUẤN 21/08/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 10 10 10 37.0 8.6 16.6 Trường THCS D'Ran   NV1
139 NGUYỄN NGỌC TÂM 19/07/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 10 37.0 8.6 16.2 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
140 NGUYỄN LÊ NGỌC NGUYÊN 24/02/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 9 10 37.0 8.5 16.4 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
141 TRẦN MINH CHIẾN 26/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 10 37.0 8.5 15.8 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
142 NGUYỄN ĐIỀN GIA HÂN 20/01/2010 Đồng Nai Nữ Kinh     9 9 9 10 37.0 8.5 15.6 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
143 PHẠM NGUYỄN BÍCH KIỀU 15/10/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 9 10 37.0 8.4 17.5 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
144 KIỀU MỸ DUYÊN 14/10/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 9 10 37.0 8.4 15.7 Trường THCS D'Ran   NV1
145 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 03/02/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 10 9 9 37.0 8.1 16.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
146 MAI VIẾT TƯỞNG 03/12/2010 Ninh Thuận Nam Kinh     9 9 10 9 37.0 8.1 16.0 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
147 TRẦN BÁ TRƯỜNG 03/12/2010 Bà Rịa - Vũng Tàu Nam Kinh     9 9 9 10 37.0 8.1 16.0 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
148 ĐỖ GIA NGHI 11/06/2010 TP. Hồ Chí Minh Nữ Kinh     9 9 10 9 37.0 8.1 15.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
149 CHĂM LÍA MAI LY 09/09/2010 Lâm Đồng Nữ K' ho 1.0   9 9 9 9 37.0 8.1 15.5 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
150 PHẠM NGỌC TUẤN KHANG 12/07/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 9 9 37.0 8.1 15.3 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
151 PĂNG KAO PHƯƠNG DOANH 18/04/2010 Lâm Đồng Nữ K' ho 1.0   9 9 9 9 37.0 8.0 14.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
152 SƠ NƯR KA MY ĐAT'S 25/07/2010 Lâm Đồng Nữ Cill 1.0   9 9 9 9 37.0 8.0 14.7 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
153 NGUYỄN NGỌC DIỆU NGHĨA 06/07/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 9 9 9 37.0 7.8 14.3 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
154 SƠ NƯR KA NI HÂN 16/11/2010 Lâm Đồng Nữ Cill 1.0   9 9 9 9 37.0 7.7 14.0 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
155 VŨ HUY HOÀNG ANH 18/06/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 9 9 37.0 7.7 13.5 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
156 CHĂM LÍA HÀ PHƯƠNG ANH 16/12/2010 Lâm Đồng Nữ K'ho 1.0   9 9 9 9 37.0 7.5 14.4 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
157 PHÔ LẮK BẢO NHƯ 04/09/2010 Lâm Đồng Nữ K' ho 1.0   9 9 9 9 37.0 7.5 14.1 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
158 NGUYỄN QUỐC BẢO 08/02/2010 Hưng Yên Nam Kinh     10 9 9 9 37.0 7.4 13.4 Trường THCS Ka Đô   NV1
159 LƠMU ĐỨC THIỆN 24/06/2010 Lâm Đồng Nam cil 1.0   9 9 9 9 37.0 7.4 13.4 Trường THCS Châu Sơn   NV1
160 JƠNƯNG SANG ANNA 26/09/2010 Lâm Đồng Nữ Churu 1.0   9 9 9 9 37.0 7.3 15.0 Trường THCS Châu Sơn   NV1
161 NGUYỄN THỤY TƯỜNG NGUYÊN 24/03/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     10 9 9 9 37.0 7.3 14.3 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
162 TOUNEH KHÁNH 14/07/2010 Lâm Đồng Nam Churu 1.0   9 9 9 9 37.0 7.0 13.2 Trường THCS Châu Sơn   NV1
163 HÀ NGỌC TRÂM ANH 17/07/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 9 9 36.0 8.3 17.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
164 NGUYỄN QUỐC LẬP 26/08/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 9 36.0 8.2 15.1 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
165 TRẦN THỊ KIỀU TRANG 06/09/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 9 9 36.0 8.1 16.7 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
166 NGUYỄN THỊ YẾN NHÀN 29/03/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 9 9 36.0 8.1 16.7 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
167 PHẠM NGỌC 30/10/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 9 36.0 8.1 14.5 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
168 PHÚ QUỲNH NHƯ 06/02/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 9 9 36.0 7.9 16.8 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
169 NGUYỄN PHƯỚC THÀNH 29/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 9 36.0 7.9 15.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
                                           
                                          5
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh
(tên tỉnh)*
Giới tính Dân tộc Điểm UT Điểm KK Điểm rèn luyện, học tập Tổng điểm ĐTB Toán + văn Tên trường lớp 9 Tuyển thẳng Ghi chú
Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9
170 NGUYỄN LÊ THÙY LÂM 05/10/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 9 9 36.0 7.9 15.2 Trường THCS D'Ran   NV1
171 PHẠM NGỌC HUYỀN 15/05/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 9 9 36.0 7.8 16.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
172 NGUYỄN THÚY NGỌC 24/02/2010 TP. Hồ Chí Minh Nữ Kinh     9 9 9 9 36.0 7.8 14.9 Trường THCS D'Ran   NV1
173 TOUNEH NAI MION 01/02/2010 Lâm Đồng Nữ K' ho 1.0   8 9 9 9 36.0 7.8 14.8 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
174 PHAN MINH PHỤNG 13/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 9 36.0 7.8 14.6 Trường THCS Châu Sơn   NV1
175 NGUYỄN HOÀNG 21/05/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 9 36.0 7.8 14.1 Trường THCS D'Ran   NV1
176 ĐINH PHẠM PHƯƠNG VY 25/02/2010 Đồng Nai Nữ Kinh     9 9 9 9 36.0 7.7 15.7 Trường THCS Châu Sơn   NV1
177 TRƯƠNG TRUNG HIẾU 21/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 9 36.0 7.7 15.1 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
178 LÊ BÍCH TRÂM 13/10/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 9 9 36.0 7.7 14.8 Trường THCS D'Ran   NV1
179 LÊ KHÁNH NGỌC 06/09/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 9 9 36.0 7.7 14.5 Trường THCS D'Ran   NV1
180 NGUYỄN THỊ NGỌC BẢO TRÂM 25/12/2009 Bình Định Nữ Kinh     9 9 9 9 36.0 7.6 15.7 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
181 LÊ HOÀNG VŨ PHÚC 16/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 9 36.0 7.6 14.7 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
182 NGUYỄN KHÁNH THY 28/12/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 9 9 36.0 7.6 14.6 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
183 THÁI TUẤN MINH 21/12/2010 TP. Hồ Chí Minh Nam Kinh     9 9 9 9 36.0 7.6 14.1 Trường THCS D'Ran   NV1
184 VÕ MINH TRUNG NGUYÊN 06/08/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 9 36.0 7.6 14.0 Trường THCS D'Ran   NV1
185 NGUYỄN HOÀNG BẢO ANH 04/10/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 9 9 36.0 7.5 13.9 Trường THCS D'Ran   NV1
186 TẠ NGUYỄN NGUYÊN KHANG 03/12/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 9 36.0 7.5 13.5 Trường THCS D'Ran   NV1
187 NGUYỄN HOÀNG KỲ ANH 22/07/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 9 36.0 7.4 14.8 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
188 BÙI DUY KHẢI 30/04/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     8 9 10 9 36.0 7.3 13.5 Trường THCS D'Ran   NV1
189 PHAN HOÀNG VIỆT 17/10/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 9 36.0 7.2 13.5 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
190 VÕ VĂN HÒA 24/05/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 9 36.0 7.2 13.1 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
191 TẠ MINH QUÂN 13/12/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 9 36.0 7.1 13.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
192 NƯNG SANG BI LY 23/09/2010 Lâm Đồng Nam K' ho 1.0   9 10 9 7 36.0 7.1 13.0 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
193 VÕ THỊ BÍCH TRÂM 06/01/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     7 9 9 10 35.0 8.0 14.4 Trường THCS D'Ran   NV1
194 NGUYỄN LÊ BẢO PHÚC 13/07/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 10 9 9 35.0 7.9 15.4 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
195 SƠ NƯR KA SA RA 21/09/2010 Lâm Đồng Nữ Cill 1.0   7 9 9 9 35.0 7.8 15.1 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
196 CHĂM LÍA NHƯ Ý 05/07/2010 Lâm Đồng Nữ K'ho 1.0   7 9 9 9 35.0 7.7 15.3 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
197 TOU PRONG NAI SOPHIA 19/09/2010 Lâm Đồng Nữ K'ho 1.0   7 9 9 9 35.0 7.7 14.3 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
198 NGUYỄN THẢO KHÁNH UYÊN 02/06/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 8 9 35.0 7.6 16.1 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
199 PHẠM HỮU NGHĨA 05/10/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     8 9 9 9 35.0 7.6 13.7 Trường THCS D'Ran   NV1
200 NGUYỄN DUY KHÔI 01/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     8 9 9 9 35.0 7.6 12.2 Trường THCS Chu Văn An   NV1
201 LÂM NGUYÊN QUỐC 28/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 8 35.0 7.5 14.4 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
202 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 28/07/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 10 8 8 35.0 7.5 13.8 Trường THCS D'Ran   NV1
203 LÂM VIÊN NGỌC ÂN 16/07/2010 Lâm Đồng Nữ Cill 1.0   9 9 7 9 35.0 7.4 14.4 Trường THCS Châu Sơn   NV1
204 BÙI ANH TUẤN 15/07/2010 Thanh Hóa Nam Mường 1.0   9 9 7 9 35.0 7.2 13.0 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
                                           
                                          6
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh
(tên tỉnh)*
Giới tính Dân tộc Điểm UT Điểm KK Điểm rèn luyện, học tập Tổng điểm ĐTB Toán + văn Tên trường lớp 9 Tuyển thẳng Ghi chú
Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9
205 BÙI VĨNH KHANG 16/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh 1.0   7 9 9 9 35.0 6.8 14.0 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
206 TOUNEH K'TỐ HÂN 23/12/2010 Lâm Đồng Nữ K' ho 1.0   9 7 9 9 35.0 6.8 13.5 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
207 SƠ NƯR YA KHRIM 01/02/2010 Lâm Đồng Nam Cill 1.0   9 9 9 7 35.0 6.8 13.0 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
208 TRẦN NGỌC CÁT LỢI 26/10/2010 TP. Hồ Chí Minh Nữ Kinh     7 9 9 9 34.0 8.5 15.4 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
209 NGUYỄN MINH THUẬN 07/01/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 7 9 34.0 8.1 16.6 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
210 NGUYỄN GIA HUY 03/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 9 9 34.0 8.1 14.1 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
211 LÊ QUỐC CƯỜNG 03/07/2010 Gia Lai Nam Kinh     7 9 9 9 34.0 7.8 15.7 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
212 VƯƠNG QUỐC CƯỜNG 21/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 9 9 34.0 7.8 15.6 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
213 NGUYỄN MINH ĐĂNG 10/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 9 9 34.0 7.8 14.9 Trường THCS D'Ran   NV1
214 PHAN NGỌC HÀ LINH 19/08/2008 Lâm Đồng Nữ Kinh     7 9 9 9 34.0 7.8 14.1 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
215 PHẠM NGUYỄN NHẬT TÂN 28/07/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 9 9 34.0 7.7 14.7 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
216 NGUYỄN ĐOÀN HIẾU PHƯỚC 28/08/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 9 9 34.0 7.7 13.7 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
217 ĐẶNG THỊ THẢO TRANG 02/11/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     7 9 9 9 34.0 7.6 14.7 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
218 TRẦN BẢO NGỌC 26/05/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     7 9 9 9 34.0 7.6 14.2 Trường THCS D'Ran   NV1
219 KHOA DUY KHÁNH 14/02/2010 TP. Hồ Chí Minh Nam Kinh     7 9 9 9 34.0 7.4 13.7 Trường THCS D'Ran   NV1
220 MAI ĐỨC HUY 26/04/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     8 8 9 9 34.0 7.3 13.7 Trường THCS D'Ran   NV1
221 LÊ TRẦN KHÁNH TOÀN 09/08/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 9 9 34.0 7.3 13.4 Trường THCS D'Ran   NV1
222 HUỲNH VĂN THANH 28/07/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 9 9 34.0 7.2 14.3 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
223 LÊ TUẤN ANH 28/03/2010 Bình Thuận Nam Kinh     9 9 9 7 34.0 7.2 14.0 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
224 TRẦN TRÚC TRÀ MY 03/10/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     7 9 9 9 34.0 7.2 13.8 Trường THCS Châu Sơn   NV1
225 LÊ QUANG NHẤT 28/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 9 9 34.0 7.1 14.3 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
226 NGUYỄN MAI CHÍ THÀNH 04/12/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 9 9 34.0 7.1 12.9 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
227 NGUYỄN XUÂN HẢI 30/08/2010 Nghệ An Nam Kinh     7 9 9 9 34.0 7.0 12.8 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
228 LÊ VĂN HỢP 13/10/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 9 9 34.0 7.0 12.8 Trường THCS D'Ran   NV1
229 KƠBAO BƠNUH HE RA 10/06/2010 Lâm Đồng Nữ K' ho 1.0   9 9 8 7 34.0 6.6 10.7 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
230 VŨ TRƯỜNG AN 11/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 9 10 33.0 8.4 16.3 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
231 NGUYỄN LÊ HOÀNG ANH 30/08/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 9 10 33.0 8.1 15.4 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
232 ĐINH QUỐC DŨNG 26/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 8 9 33.0 7.9 13.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
233 JƠ NƯNG SANG QUÂN 14/02/2010 Lâm Đồng Nam Churu 1.0   6 8 9 9 33.0 7.6 14.5 Trường THCS Châu Sơn   NV1
234 NGUYỄN HỒ ANH KHÔI 02/07/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 6 9 9 33.0 7.6 14.3 Trường THCS D'Ran   NV1
235 SÓH AO LA ĐA 30/11/2010 Lâm Đồng Nữ K' ho 1.0   7 7 9 9 33.0 7.5 13.8 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
236 NGUYỄN NGỌC KHÁNH HIỀN 08/11/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     9 9 6 9 33.0 7.5 13.6 Trường THCS D'Ran   NV1
237 LÊ NGUYỄN TIẾN ĐẠT 22/08/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     8 9 7 9 33.0 7.4 13.9 Trường THCS D'Ran   NV1
238 NGUYỄN TIẾN DUY 07/05/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 10 9 7 33.0 7.3 14.8 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
239 KA SĂ NAI PHƯỢNG 18/02/2010 Lâm Đồng Nữ Cill 1.0   7 7 9 9 33.0 7.3 14.0 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
                                           
                                          7
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh
(tên tỉnh)*
Giới tính Dân tộc Điểm UT Điểm KK Điểm rèn luyện, học tập Tổng điểm ĐTB Toán + văn Tên trường lớp 9 Tuyển thẳng Ghi chú
Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9
240 TRƯƠNG HÀ NGỌC NHI 03/09/2010 Thanh Hóa Nữ Mường 1.0   7 9 9 7 33.0 7.3 13.8 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
241 SƠ NƯR HA NÔ E 17/11/2010 Lâm Đồng Nam Cill 1.0   7 7 9 9 33.0 7.3 13.0 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
242 JƠ NƯNG SANG TRỰC 18/09/2010 Lâm Đồng Nam Chu ru 1.0   7 9 7 9 33.0 7.2 14.1 Trường THCS Châu Sơn   NV1
243 NGUYỄN ĐĂNG KHOA 03/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 6 9 9 33.0 7.1 14.2 Trường THCS Châu Sơn   NV1
244 LÊ HOÀNG PHÚC LỘC 22/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     6 9 9 9 33.0 7.1 13.4 Trường THCS D'Ran   NV1
245 NGUYỄN QUỐC VIỆT 08/08/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 9 8 33.0 7.1 13.1 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
246 TOUNEH NAI THU 06/07/2010 Lâm Đồng Nữ Chu ru 1.0   9 9 7 7 33.0 6.8 12.7 Trường THCS Châu Sơn   NV1
247 NGUYỄN TRẦN NHẬT HUY 15/12/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 8 9 7 33.0 6.7 12.9 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
248 TOUNEH PHƯƠNG DUNG 12/07/2010 Lâm Đồng Nữ K' ho 1.0   9 7 7 9 33.0 6.7 12.0 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
249 PHI HƯNG 01/12/2009 Lâm Đồng Nam Cill 1.0   7 9 9 7 33.0 6.5 12.7 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
250 LÊ TUẤN NGUYÊN 14/04/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 9 6 33.0 6.5 11.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
251 TRẦN HOÀN KỲ THIÊN 24/08/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 9 9 32.0 7.8 15.5 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
252 HUỲNH HOÀNG ANH 29/04/2010 Sóc Trăng Nam Kinh     7 7 9 9 32.0 7.5 15.5 Trường THCS D'Ran   NV1
253 TRẦN NGỌC BẢO TRĂM 04/12/2010 Bình Phước Nữ Kinh     7 7 9 9 32.0 7.4 13.4 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
254 NGUYỄN HỮU HOÀNG 07/06/2010 Ninh Thuận Nam Kinh     7 9 7 9 32.0 7.3 15.2 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
255 LÊ NGUYỄN NGỌC HUY 05/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 9 9 32.0 7.2 14.1 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
256 LÊ QUANG ANH ĐẠT 23/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 9 9 32.0 7.1 14.0 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
257 NGUYỄN HỮU THUẬN 05/11/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 8 8 32.0 7.1 13.5 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
258 VÕ HỒNG HÃN 11/02/2009 Đồng Nai Nam Kinh     7 7 9 9 32.0 7.1 12.7 THCS Hòa Bình   NV1
259 LÊ ĐÌNH ANH KHOA 04/11/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 7 9 32.0 6.9 12.9 Trường THCS D'Ran   NV1
260 NGUYỄN HOÀNG KHA 18/10/2010 Bình Định Nam Kinh     7 9 7 9 32.0 6.9 12.8 Trường THCS D'Ran   NV1
261 TOUNEH MA MERUY 13/05/2010 Lâm Đồng Nữ Churu 1.0   8 9 7 7 32.0 6.8 12.3 Trường THCS Châu Sơn   NV1
262 CAO ĐỨC PHÁT 02/08/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 7 7 32.0 6.6 10.7 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
263 TOU WETS SUNNY KHAN 12/04/2010 Lâm Đồng Nam K' Ho 1.0   9 6 9 7 32.0 6.5 10.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
264 LÊ ĐÌNH NHÂN 30/11/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 9 7 7 32.0 6.2 11.2 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
265 NGUYỄN BẢO THẠCH 01/07/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 8 9 31.0 7.5 15.1 Trường THCS Châu Sơn   NV1
266 VÕ THANH DUY 07/07/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 6 7 9 31.0 7.3 13.0 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
267 CRUYANG MY RON 10/10/2010 Lâm Đồng Nữ ChuRu 1.0   7 7 7 9 31.0 7.1 13.3 Trường THCS Châu Sơn   NV1
268 NGUYỄN VIỆT HƯNG 06/11/2010 Vĩnh Phúc Nam Kinh     7 7 9 8 31.0 6.8 12.0 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
269 QUẢNG VÕ QUỐC HUY 22/03/2010 Lâm Đồng Nam Kinh 1.0   7 9 7 7 31.0 6.8 11.7 Trường THCS D'Ran   NV1
270 NGUYỄN GIA NGHI 20/08/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh 1.0   9 8 6 7 31.0 6.4 11.9 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
271 TRẦN NGỌC THÚY DIỆU 12/02/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     6 9 9 7 31.0 6.4 11.7 Trường THCS D'Ran   NV1
272 KRĂZĂN TÂY 04/02/2010 Lâm Đồng Nam Cil 1.0   9 7 7 7 31.0 6.1 11.1 Trường THCS Châu Sơn   NV1
273 NGUYỄN DUY QUANG 27/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 7 9 30.0 7.3 14.0 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
274 NGUYỄN ĐĂNG HOÀNG 05/06/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 8 6 30.0 7.1 11.4 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
                                           
                                          8
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh
(tên tỉnh)*
Giới tính Dân tộc Điểm UT Điểm KK Điểm rèn luyện, học tập Tổng điểm ĐTB Toán + văn Tên trường lớp 9 Tuyển thẳng Ghi chú
Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9
275 CRUYANG LUYỆN 08/09/2010 Lâm Đồng Nữ Churu 1.0   7 6 7 9 30.0 6.9 13.1 Trường THCS Châu Sơn   NV1
276 NGUYỄN THỊ YẾN LINH 18/07/2010 Nghệ An Nữ Kinh     7 7 7 9 30.0 6.8 13.2 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
277 CAO XUÂN ĐÀI 31/08/2010 Ninh Thuận Nam Kinh     9 7 7 7 30.0 6.5 12.7 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
278 LÊ HOÀNG PHƯƠNG ĐẠT 28/06/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 9 7 7 30.0 6.4 11.7 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
279 PĂNG KAO 03/10/2010 Lâm Đồng Nam K' ho 1.0   7 7 9 6 30.0 6.4 11.1 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
280 LÂM HẢI TÍN 18/10/2010 TP. Hồ Chí Minh Nam Kinh     7 9 7 7 30.0 6.2 11.5 Trường THCS D'Ran   NV1
281 NGUYỄN VĂN DŨNG 25/11/2010 Đắk Lắk Nam Kinh     7 9 8 6 30.0 6.0 10.5 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
282 M'HY NGUYỄN XUÂN HOÀNG 14/01/2010 Lâm Đồng Nam Rắcglay 1.0   8 7 7 7 30.0 6.0 10.3 Trường THCS Châu Sơn   NV1
283 NGUYỄN TIẾN ĐỊNH 19/12/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 7 7 7 30.0 5.9 9.3 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
284 VŨ LƯU TRƯỜNG KHANG 18/12/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 6 9 7 29.0 6.7 13.0 Trường THCS D'Ran   NV1
285 ĐÀO ĐÌNH SANG 29/05/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     9 7 7 6 29.0 6.6 12.4 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
286 LÂM VIÊNG HUYỀN 02/10/2010 Lâm Đồng Nữ Kơ Ho 1.0   7 7 7 7 29.0 6.6 11.4 Trường THCS Ka Đô   NV1
287 JƠ NƯNG SANG LÊ NGỌC 07/03/2010 Lâm Đồng Nữ Churu 1.0   7 7 7 7 29.0 6.5 11.9 Trường THCS Châu Sơn   NV1
288 CRÔNG PÔ KA BÍCH 12/11/2010 Lâm Đồng Nữ K' ho 1.0   7 7 7 7 29.0 6.5 11.3 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
289 TOU PRONG HUỲNH UYÊN LY 18/09/2010 Lâm Đồng Nữ K' ho 1.0   7 7 7 7 29.0 6.3 11.8 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
290 TOU PRONG NAI KHÁNH ĐAN 27/11/2010 Lâm Đồng Nữ K' ho 1.0   7 7 7 7 29.0 6.2 10.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
291 CHÍ NHỊT BẢO NGUYÊN 03/05/2010 Lâm Đồng Nam Hoa 1.0   7 7 7 7 29.0 6.1 10.9 Trường THCS Ka Đô   NV1
292 SỂN SÌ ỐN 24/08/2010 Lâm Đồng Nam Hoa 1.0   7 7 7 7 29.0 6.1 10.6 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
293 DA DƠNG MINH THUỲ 13/12/2010 Lâm Đồng Nữ Kơ Ho 1.0   7 7 7 7 29.0 6.0 10.1 Trường THCS Ka Đô   NV2
294 K' GIA LỘC 03/12/2010 Lâm Đồng Nam Chu-ru 1.0   7 7 7 7 29.0 5.9 11.0 Trường THCS Tu Tra   NV2
295 VÕ QUỐC TRỌNG 25/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 9 6 29.0 5.9 11.0 Trường THCS Ka Đô   NV2
296 SOH AO ĐÌNH MINH 25/05/2010 Lâm Đồng Nam Kơ Ho 1.0   6 7 9 6 29.0 5.9 10.5 Trường THCS Ka Đô   NV2
297 KATƠR Y SA PHI 05/10/2010 Ninh Thuận Nam Raglay 1.0   7 7 7 7 29.0 5.9 10.2 Trường THCS Ka Đô   NV1
298 TOUNEH NGUYỄN ĐĂNG KHÔI 09/11/2010 Lâm Đồng Nam K' ho 1.0   7 7 7 7 29.0 5.9 10.1 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
299 HOÀNG NGUYỄN THIÊN ÂN 22/07/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     8 6 9 6 29.0 5.9 9.6 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
300 DZA NGÕ PIN 07/09/2009 Lâm Đồng Nam Chu ru 1.0   7 7 7 7 29.0 5.8 11.5 Trường THCS Ka Đô   NV1
301 TOU TIANG PHÚ 20/01/2010 Lâm Đồng Nam K'ho 1.0   7 7 7 7 29.0 5.8 10.9 Trường THCS Kambutte   NV2
302 CILL PAM BÙI MINH TÀI 15/04/2010 Lâm Đồng Nam CiL 1.0   7 7 8 6 29.0 5.8 10.4 Trường THCS Ka Đô   NV1
303 THIỀU NGỌC KHÁNH VÂN 14/11/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     6 9 6 7 28.0 7.1 12.6 Trường THCS Ka Đơn   NV2
304 ĐỖ BẢO TRANG 28/10/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     7 7 7 7 28.0 7.1 11.4 Trường THCS Thạnh Mỹ   NV2
305 TRẦN HOÀI PHƯƠNG 25/04/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     7 7 7 7 28.0 7.1 11.2 Trường THCS Thạnh Mỹ   NV2
306 HUỲNH THI MINH TÂM 27/04/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     7 7 7 7 28.0 7.1 10.8 Trường THCS Thạnh Mỹ   NV2
307 BÙI ĐỨC HIẾU 05/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 7 7 28.0 7.0 13.8 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
308 NGÔ TƯỜNG VI 19/11/2010 Thanh Hóa Nữ Kinh     7 7 7 7 28.0 6.8 12.2 Trường THCS Ka Đô   NV2
309 ĐẶNG NGUYỄN NGỌC HÂN 25/12/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     7 7 7 7 28.0 6.8 11.3 Trường THCS Thạnh Mỹ   NV2
                                           
                                          9
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh
(tên tỉnh)*
Giới tính Dân tộc Điểm UT Điểm KK Điểm rèn luyện, học tập Tổng điểm ĐTB Toán + văn Tên trường lớp 9 Tuyển thẳng Ghi chú
Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9
310 NGUYỄN HÀNG QUỐC VIỆT 14/12/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 7 7 28.0 6.7 12.4 Trường THCS Ka Đô   NV2
311 TOU TIANG DAM TÍN 14/03/2010 Lâm Đồng Nam Chu Ru 1.0   6 9 6 6 28.0 6.7 11.6 Trường THCS Ka Đơn   NV2
312 DZA NGÕH DZÔN 01/01/2010 Lâm Đồng Nam Chu-ru 1.0   7 7 7 6 28.0 6.7 11.5 Trường THCS Ka Đô   NV2
313 PƠ JUM YA NIÊN 14/10/2010 Lâm Đồng Nam Chu Ru 1.0   7 7 7 6 28.0 6.7 10.2 Trường THCS Thạnh Mỹ   NV2
314 TRƯƠNG ĐỨC QUỐC THẠNH 13/09/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 7 7 28.0 6.6 12.3 Trường THCS Tu Tra   NV2
315 PHẠM LÊ DUY HƯNG 07/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     8 6 6 8 28.0 6.6 12.2 Trường THCS D'Ran   NV1
316 NGUYỄN QUỐC THỊNH 18/08/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 7 7 28.0 6.6 11.7 Trường THCS Ka Đơn   NV2
317 MAI ANH CHÚNG 25/07/2010 Cà Mau Nam Kinh     7 7 7 7 28.0 6.6 11.6 Trường THCS Ka Đô   NV2
318 PHẠM QUANG TÂN 22/10/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 7 7 28.0 6.6 10.3 Trường THCS Thạnh Mỹ   NV2
319 LÊ HOÀNG PHÚC 14/05/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 7 7 28.0 6.5 12.3 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
320 TOUNEH DRONG NHẤT KHANG 23/06/2010 Lâm Đồng Nam K' ho 1.0   6 7 7 7 28.0 6.5 11.3 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
321 DA DRUI A GUS 23/11/2010 Lâm Đồng Nam Tring 1.0   6 7 7 7 28.0 6.5 10.9 Trường THCS Đạ Ròn   NV2
322 BON KHÔ ĐỨC 23/11/2010 Lâm Đồng Nam K' ho 1.0   6 7 7 7 28.0 6.5 10.9 Trường THCS Thạnh Mỹ   NV2
323 LƯƠNG BẢO LONG 09/04/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 7 7 28.0 6.5 10.0 Trường THCS Thạnh Mỹ   NV2
324 JƠ NƯNG SANG THÀNH ĐẠT 29/05/2010 Lâm Đồng Nam Churu 1.0   6 7 7 7 28.0 6.4 12.3 Trường THCS Châu Sơn   NV1
325 ĐẶNG LÊ TUẤN ANH 15/01/2010 Nghệ An Nam Kinh 1.0   7 7 6 7 28.0 6.4 11.5 Trường THCS Ka Đơn   NV2
326 TOUNEH YA LÍNH 25/07/2010 Lâm Đồng Nam Chu-ru 1.0   6 7 7 7 28.0 6.4 11.1 Trường THCS Châu Sơn   NV1
327 TOUNEH HOÀNG 05/10/2010 Lâm Đồng Nam Churu 1.0   7 6 7 7 28.0 6.4 10.9 Trường THCS Châu Sơn   NV1
328 PHAN MẠNH THẮNG 09/06/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 7 7 28.0 6.4 10.1 Trường THCS Thạnh Mỹ   NV2
329 NGUYỄN ĐẮC PHÚC 25/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 7 7 28.0 6.3 11.7 Trường THCS Đinh Tiên Hoàng   NV2
330 LÊ VĂN TÀI 07/08/2009 Hải Dương Nam Kinh 1.0   7 7 6 7 28.0 6.3 11.0 Trường THCS Ka Đơn   NV2
331 CRÔNG PÔ KA NHÂN 22/12/2010 Lâm Đồng Nam K'ho 1.0   6 7 7 7 28.0 6.3 10.9 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
332 TOUNEH VIỄN 06/05/2010 Lâm Đồng Nam K' ho 1.0   7 7 6 7 28.0 6.2 10.5 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
333 BƠ NAH RIA MỸ TRINH 18/10/2009 Lâm Đồng Nữ K'ho 1.0   7 7 7 6 28.0 6.2 10.4 Trường THCS Ka Đô   NV1
334 BƠ NAH RIA TUYÊN 12/11/2010 Lâm Đồng Nữ K' Ho 1.0   7 7 6 7 28.0 6.2 9.6 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
335 LƯƠNG NGUYỄN BẢO THI 09/04/2009 Lâm Đồng Nữ Kinh     7 7 7 7 28.0 6.1 11.2 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
336 NGUYỄN TRUNG NGUYÊN 15/06/2009 Lâm Đồng Nam Kinh     6 9 6 7 28.0 6.1 10.8 THCS D'Ran   NV1
337 PHẠM NHÃ VY 13/08/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     7 7 7 7 28.0 6.1 10.7 Trường THCS Đinh Tiên Hoàng   NV2
338 PHẠM THỊ TƯỜNG VY 01/08/2010 Đắk Nông Nữ Kinh     7 7 7 7 28.0 6.1 10.2 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
339 HỒ CHÍ DŨNG 27/08/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 7 7 28.0 6.0 11.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
340 PHILIX HUYL 19/03/2010 Lâm Đồng Nam K-ho 1.0   6 7 7 7 28.0 6.0 11.3 Trường THCS Đạ Ròn   NV2
341 TÔ MINH LONG 22/09/2010 TP. Hồ Chí Minh Nam Tày 1.0   7 6 7 7 28.0 6.0 10.9 Trường THCS Ka Đô   NV2
342 SƠ NƯR VIÊN KHẢI 02/02/2010 Lâm Đồng Nam Cill 1.0   7 6 7 7 28.0 6.0 10.5 Trường THCS Châu Sơn   NV1
343 VÕ NGỌC DUY 02/02/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 8 7 6 28.0 6.0 10.2 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
                                           
                                          10
STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh
(tên tỉnh)*
Giới tính Dân tộc Điểm UT Điểm KK Điểm rèn luyện, học tập Tổng điểm ĐTB Toán + văn Tên trường lớp 9 Tuyển thẳng Ghi chú
Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9
344 NGUYỄN PHAN THÀNH ĐẠT 25/06/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 7 7 28.0 5.8 10.4 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
345 NGUYỄN THÀNH TIẾN 30/08/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 7 7 28.0 5.7 10.5 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
346 BONYÔ PHUIL NA 27/09/2010 Lâm Đồng Nữ K'HO 1.0   7 7 6 7 28.0 5.6 11.0 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
347 TOUNEH NHÃ CA 17/09/2009 Lâm Đồng Nữ K' ho 1.0   6 7 7 7 28.0 5.5 9.9 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
348 NGUYỄN HỒNG BẢO TRÂM 14/04/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     7 7 6 7 27.0 6.8 13.1 Trường THCS Ka Đô   NV1
349 ĐỖ LÂM MINH KIỆT 02/09/2010 Ninh Thuận Nam Kinh     7 6 7 7 27.0 6.7 13.9 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
350 VÕ KỲ THƯ 06/10/2010 Lâm Đồng Nữ Kinh     7 7 6 7 27.0 6.6 12.4 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
351 NGUYỄN NGỌC TỨ 04/10/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 6 7 7 27.0 6.3 12.8 Trường THCS Lạc Nghiệp   NV1
352 PHAN VĂN QUYẾN 06/10/2010 Nghệ An Nam Kinh     7 6 7 7 27.0 6.3 12.2 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
353 PHAN THỊ VÂN ANH 28/02/2009 Lâm Đồng Nữ Kinh     7 6 7 7 27.0 6.3 11.7 Trường THCS Ka Đô   NV1
354 JƠ NƯNG SANG NAI NHUYỂN 03/12/2010 Lâm Đồng Nữ ChuRu 1.0   6 7 6 7 27.0 6.3 11.6 Trường THCS Châu Sơn   NV1
355 NGUYỄN QUANG DỰNG 19/01/2010 Hải Dương Nam Kinh     7 7 6 7 27.0 6.1 10.5 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
356 NGUYỄN ANH KHOA 01/08/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 7 6 27.0 6.0 10.9 Trường THCS Lạc Lâm   NV1
357 NGUYỄN PHI LONG 14/08/2010 Lâm Đồng Nam Churu 1.0   7 6 6 7 27.0 6.0 10.2 Trường THCS Châu Sơn   NV1
358 TOUNEH NAI ÂN 30/10/2010 Lâm Đồng Nữ K'ho 1.0   6 7 6 7 27.0 5.9 10.2 Trường THCS Ka Đô   NV1
359 TRƯƠNG NGUYỄN ĐĂNG QUÂN 13/08/2010 Lâm Đồng Nam Kinh     7 7 7 6 27.0 5.8 10.6 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
360 DƯƠNG CÔNG ĐẠT 06/08/2010 Thanh Hóa Nam Kinh     7 6 7 7 27.0 5.7 10.5 Trường THCS Lạc Xuân   NV1
                                           
  Danh sách này có 360 học sinh./.                                  
                                           
DUYỆT KẾT QUẢ TUYỂN SINH CỦA SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG
Công nhận trúng tuyển 360 học sinh, trong đó: (Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)
- Số HS tuyển thẳng: 4 HS gồm: HS trường PT DTNT : 4 HS, HS khuyết tật: 0 HS                  
- Số HS nguyện vọng 1: 327 HS,                  
  Điểm chuẩn NV1 gồm: Tổng điểm: 27.0 điểm; Điểm TBCN lớp 9: 5.7 Điểm;  Điểm Toán + Văn: 10.5 điểm                  
- Số HS nguyện vọng 2: 29 HS,                  
  Điểm chuẩn NV2 gồm: Tổng điểm: 28.0 điểm; Điểm TBCN lớp 9: 6.0 Điểm;  Điểm Toán + Văn: 10.9 điểm                  
- Số lớp: 8 lớp;  Sĩ số: 45 HS/lớp                  
                                           
Lâm Đồng, ngày …….. tháng …….. năm……….                  

Tác giả bài viết: admin1-Hùng Vương

 Từ khóa: chi tiết, thông tin

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây